學華語Kaori Dict

海浪

hǎilàng

ㄏㄞˇ ㄌㄤˋ

HẢI LÃNG

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    海浪拍打著岸。

    hǎi làng pāi da zhe àn

    Sóng biển vỗ về bờ biển

  • 2

    強烈氣旋可能造成海浪高漲,威脅港口設施安全。

    qiángliè qìxuán kěnéng zàochéng hǎilàng gāozhǎng, wēixié gǎngkǒu shèshī ānquán。

    Cơn bão mạnh có thể gây ra sóng lớn, đe dọa an toàn các công trình cảng biển.

  • 3

    海浪拍打在岸邊的岩石上。

    hǎilàng pāida zài ànbiān de yánshí shàng。

    Sóng biển vỗ vào những tảng đá ven bờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海浪 nghĩa là gì? · Kaori Dict