例句Câu ví dụ
- 1
海浪拍打著岸。
hǎi làng pāi da zhe àn
Sóng biển vỗ về bờ biển
- 2
強烈氣旋可能造成海浪高漲,威脅港口設施安全。
qiángliè qìxuán kěnéng zàochéng hǎilàng gāozhǎng, wēixié gǎngkǒu shèshī ānquán。
Cơn bão mạnh có thể gây ra sóng lớn, đe dọa an toàn các công trình cảng biển.
- 3
海浪拍打在岸邊的岩石上。
hǎilàng pāida zài ànbiān de yánshí shàng。
Sóng biển vỗ vào những tảng đá ven bờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
