學華語Kaori Dict

動畫

giản thể: 动画

dònghuà

ㄉㄨㄥˋ ㄏㄨㄚˋ

ĐỘNG HOẠ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.hoạt hình
  2. 2.phim hoạt hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子愛看動畫。

    hái zi ài kàn dòng huà

    Trẻ em thích xem phim hoạt hình

  • 2

    花子喜歡的動畫是「銀河鐵道之夜」。

    huāzi xǐhuan de dònghuà shì 「 Yínhé tiědào zhī yè 」。

    Anime mà Hakase thích là 'Đêm Sắc Đêm Ngân Hà'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動畫 nghĩa là gì? · Kaori Dict