- 1.hoạt hình
- 2.phim hoạt hình

例句Câu ví dụ
- 1
孩子愛看動畫。
hái zi ài kàn dòng huà
Trẻ em thích xem phim hoạt hình
- 2
花子喜歡的動畫是「銀河鐵道之夜」。
huāzi xǐhuan de dònghuà shì 「 Yínhé tiědào zhī yè 」。
Anime mà Hakase thích là 'Đêm Sắc Đêm Ngân Hà'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.