學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磅礡
磅礡
giản thể:
磅礴
páng
bó
[ㄆㄤˊ ㄅㄛˊ]
BẢNG BẠC
1.
hùng vĩ; bao la
2.
lan tràn; bao trùm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
磅
bàng
cân (dụng cụ để cân)
磅
páng
dùng trong 磅礴[pang2 bo2]
礡
bó
lấp đầy
台磅
táibàng
cân bàn
磅刷
bàngshuā
cọ sơn nhà cỡ lớn nhất
磅秤
bàngchèng
cái cân
過磅
guòbàng
cân (trên bàn cân)
重磅
zhòngbàng
(về bom) mạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
磅
bảng
phân, cân
礡
bạc
đầy, kéo dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磅礡 nghĩa là gì? · Kaori Dict