學華語Kaori Dict

過磅

giản thể: 过磅

guòbàng

ㄍㄨㄛˋ ㄅㄤˋ

QUÁ BẢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    幾件隨機行李要過一過磅。

    jǐ jiàn suíjī xíngli yào guò yī guòbàng。

    Một vài kiện hành lý ngẫu nhiên cần cân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過磅 nghĩa là gì? · Kaori Dict