學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phân, cânmáy dịch

bàngBẢNG

  1. 1.cân (dụng cụ để cân)
  2. 2.cân
  3. 3.(từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)

pángBẢNG

  1. 1.dùng trong 磅礴[pang2 bo2]
  2. 2.cách phát âm Đài Loan: [pang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

磅 300克到1070克范围内各种不同的重量单位名称之一 从前用过的重量名称,现只理论上存在,每磅等于5760格令或373克 现时讲英语民族普遍使用的重量名称,每磅等于7000格令或453克 称东西的器件 衡量印刷字体大小的单位,约等于七十二分之一英寸 磅 用磅秤称重量 美英制重量单位。一磅合0.4536公斤。②台秤在~上称一下。③用台秤称轻重过~。又见páng。 象声词。形容水声﹑关门声﹑物体折断声等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [páng] chỉ âm.

đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 磅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict