重磅
zhòngbàng
[ㄓㄨㄥˋ ㄅㄤˋ]
TRỌNG BẢNG
- 1.(về bom) mạnh
- 2.(về tin tức) tác động lớn; quan trọng
- 3.(về vải) dày dặn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.