學華語Kaori Dict

晚年

wǎnnián

ㄨㄢˇ ㄋㄧㄢˊ

VÃN NIÊN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.những năm cuối đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    他晚年致力於寫自傳。

    tā wǎnnián zhìlì yú xiě zìzhuàn。

    Ông ấy dành những năm cuối đời để viết tự truyện

  • 2

    我的外公想安靜地度過晚年。

    wǒ de wàigōng xiǎng ānjìng de dùguò wǎnnián。

    Ông ngoại tôi muốn sống yên tĩnh trong tuổi già

  • 3

    他獲得了一幅畢卡索晚年的畫作。

    tā huòdé le yī fú Bìkǎsuǒ wǎnnián de huàzuò。

    Anh ấy đã sở hữu một bức tranh của Picasso trong thời kỳ cuối đời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚年 nghĩa là gì? · Kaori Dict