學華語Kaori Dict

萬年

giản thể: 万年

Wànnián

ㄨㄢˋ ㄋㄧㄢˊ

MẶC NIÊN

  1. 1.huyện Vạn Niên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    一萬年太久,只爭朝夕。

    yī Wànnián tài jiǔ, zhǐzhēngzhāoxī。

    Một vạn năm thật lâu, chỉ tranh giành ngày tháng

  • 2

    新石器時代距今1.2萬年至4000年, 分為初期、早期、中期、晚期四段。

    XīnshíqìShídài jùjīn 1 . 2 Wànnián zhì 4 0 0 0 nián , fēnwéi chūqī、 zǎoqī、 zhōngqī、 wǎnqī sì duàn。

    Thời kỳ đá mới kéo dài từ 12.000 năm đến 4000 năm trước, chia thành bốn giai đoạn: đầu kỳ, sớm kỳ, giữa kỳ, cuối kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬年 nghĩa là gì? · Kaori Dict