早晚
zǎowǎn
[ㄗㄠˇ ㄨㄢˇ]
TẢO VÃN
HSK 6TOCFL 5N/Adv
- 1.sáng và tối
- 2.(tiếng địa phương) một lúc nào đó trong tương lai; một ngày nào đó

例句Câu ví dụ
- 1
他早晚會明白。
tā zǎo wǎn huì míng bai
Anh ấy sẽ hiểu迟早
- 2
人早晚會死。
rén zǎowǎn huìsǐ。
Người sớm muộn gì cũng sẽ chết
- 3
我們早晚要死。
wǒmen zǎowǎn yàosǐ。
Chúng ta sớm muộn gì cũng sẽ chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.