例句Câu ví dụ
- 1
我的啤酒被我的同屋喝完了。
wǒ de píjiǔ bèi wǒ de tóngwū hē wánle。
Bia của tôi đã bị bạn cùng phòng tôi uống hết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
