學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痛惡
痛惡
giản thể:
痛恶
tòng
wù
[ㄊㄨㄥˋ ㄨˋ]
THỐNG ÁC
1.
ghét cay ghét đắng
2.
chán ghét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痛
tòng
đau
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
噁心
ěxīn
biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
痛快
tòngkuài
vui vẻ
疼痛
téngtòng
đau
罪惡
zuìè
tội ác
惡化
èhuà
trở nên tồi tệ
惡劣
èliè
tồi tệ
逐字解
Từng chữ trong từ
痛
thống
đau
惡
ác, ố
xấu, ác, tồi tệ, ô uế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
同屋
tóngwū
bạn cùng phòng
記憶技巧
Mẹo nhớ
痛
THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痛惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict