學華語Kaori Dict

惡化

giản thể: 恶化

èhuà

ㄜˋ ㄏㄨㄚˋ

ÁC HOÁ

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些年空氣質量惡化了。

    zhèxiē nián kōngqì zhìliàng èhuà le。

    Những năm gần đây chất lượng không khí đã xấu đi.

  • 2

    Tom的視力正在惡化。

    T o m de shìlì zhèngzài èhuà。

    Thị lực của Tom đang suy giảm

  • 3

    湯姆的病情這段時間一直在惡化。

    Tāngmǔ de bìngqíng zhè duàn shíjiān yīzhí zài èhuà。

    Tình trạng sức khỏe của Tom trong thời gian này đang dần xấu đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惡化 nghĩa là gì? · Kaori Dict