例句Câu ví dụ
- 1
這些年空氣質量惡化了。
zhèxiē nián kōngqì zhìliàng èhuà le。
Những năm gần đây chất lượng không khí đã xấu đi.
- 2
Tom的視力正在惡化。
T o m de shìlì zhèngzài èhuà。
Thị lực của Tom đang suy giảm
- 3
湯姆的病情這段時間一直在惡化。
Tāngmǔ de bìngqíng zhè duàn shíjiān yīzhí zài èhuà。
Tình trạng sức khỏe của Tom trong thời gian này đang dần xấu đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
