學華語Kaori Dict

切勿

qiè

ㄑㄧㄝˋ ㄨˋ

THIẾT VẬT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    如有火警,切勿使用升降機。

    rú yǒu huǒjǐng, qièwù shǐyòng shēngjiàngjī。

    Nếu có cháy, tuyệt đối không sử dụng thang máy

  • 2

    品牌聲譽如日中天之際,企業更應居安思危,切勿鬆懈。

    pǐnpái shēngyù rúrìzhōngtiān zhījì, qǐyè gèng yìng jūānsīwēi, qièwù sōngxiè。

    Khi danh tiếng thương hiệu đạt đến đỉnh cao, doanh nghiệp càng nên suy nghĩ về nguy cơ, đừng lơ là.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切勿 nghĩa là gì? · Kaori Dict