例句Câu ví dụ
- 1
如有火警,切勿使用升降機。
rú yǒu huǒjǐng, qièwù shǐyòng shēngjiàngjī。
Nếu có cháy, tuyệt đối không sử dụng thang máy
- 2
品牌聲譽如日中天之際,企業更應居安思危,切勿鬆懈。
pǐnpái shēngyù rúrìzhōngtiān zhījì, qǐyè gèng yìng jūānsīwēi, qièwù sōngxiè。
Khi danh tiếng thương hiệu đạt đến đỉnh cao, doanh nghiệp càng nên suy nghĩ về nguy cơ, đừng lơ là.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 勿VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!
