基操勿6
jīcāowùliù
[ㄐㄧ ㄘㄠ ㄨˋ ㄌㄧㄡˋ]
CƠ THAO VẬT 6
- 1.(tiếng lóng Internet) không có gì, không cần khen ngợi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 勿VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!