學華語Kaori Dict

Ô

  1. 1.biến thể của 污
  2. 2.bẩn
  3. 3.bị ô nhiễm
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.hôi thối
  2. 5.tham nhũng
  3. 6.bôi nhọ
  4. 7.làm ô uế
  5. 8.bụi bẩn
  6. 9.vết bẩn

Cách đọc khác:thay thế cho 污[wu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    肥皂可以清除髒汙。

    féizào kěyǐ qīngchú zāng wū。

    Xà phòng có thể làm sạch bụi bẩn.

  • 2

    汙染物的排放量年年減少。

    wū rǎn wù de páifàng liáng niánnián jiǎnshǎo。

    Lượng khí thải ô nhiễm giảm hàng năm

  • 3

    因為空氣汙染的問題,也許有一天自行車會取代汽車。

    yīnwèi kōngqì wū rǎn de wèntí, yěxǔ yǒu yī tiān zìxíngchē huì qǔdài qìchē。

    Vì vấn đề ô nhiễm không khí, có lẽ một ngày nào đó xe đạp sẽ thay thế xe hơi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汙 nghĩa là gì? · Kaori Dict