例句Câu ví dụ
- 1
它們可以舉起自身體重20倍重的物體。
tāmen kěyǐ jǔqǐ zìshēn tǐzhòng 2 0 bèi zhòng de wùtǐ。
Chúng có thể nâng vật nặng gấp 20 lần trọng lượng thân mình.
- 2
某些失明者會產生一個彌補性的能力,這個能力讓他們察覺到他們與離他們很近的物體的距離。
mǒuxiē shīmíng zhě huì chǎnshēng yīge míbǔ xìng de nénglì, zhège nénglì ràng tāmen chájué dào tāmen yǔ lí tāmen hěn jìn de wùtǐ de jùlí。
Một số người khiếm thị có thể phát triển khả năng bù đắp, giúp họ nhận biết khoảng cách với các vật gần mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
