例句Câu ví dụ
- 1
萬物流轉。
wànwù liúzhuǎn。
Vạn vật đều vận động.
- 2
公司財務管理中,物流成本是總成本中不可忽略的一部分。
gōngsī cáiwù guǎnlǐ zhōng, wùliú chéngběn shì zǒngchéngběn zhōng bùkě hūlüè de yībùfen。
Trong quản lý tài chính của công ty, chi phí vận chuyển là một phần không thể bỏ qua trong tổng chi phí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
