學華語Kaori Dict

物流

liú

ㄨˋ ㄌㄧㄡˊ

VẬT LƯU

HSK 7-9N
  1. 1.phân phối (kinh doanh)
  2. 2.logistics

例句Câu ví dụ

  • 1

    萬物流轉。

    wànwù liúzhuǎn。

    Vạn vật đều vận động.

  • 2

    公司財務管理中,物流成本是總成本中不可忽略的一部分。

    gōngsī cáiwù guǎnlǐ zhōng, wùliú chéngběn shì zǒngchéngběn zhōng bùkě hūlüè de yībùfen。

    Trong quản lý tài chính của công ty, chi phí vận chuyển là một phần không thể bỏ qua trong tổng chi phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物流 nghĩa là gì? · Kaori Dict