學華語Kaori Dict

物品

pǐn

ㄨˋ ㄆㄧㄣˇ

VẬT PHẨM

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是他的私人物品。

    zhè shì tā de sī rén wù pǐn

    Đây là tài sản riêng của anh ấy

  • 2

    這些物品都是新的。

    zhè xiē wù pǐn dōu shì xīn de

    Những vật dụng này đều mới

  • 3

    下車時,請不要忘記自己的隨身物品。

    xiàchē shí, qǐng bùyào wàngjì zìjǐ de suíshēn wùpǐn。

    Khi xuống xe, xin đừng quên đồ vật cá nhân của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物品 nghĩa là gì? · Kaori Dict