例句Câu ví dụ
- 1
這是他的私人物品。
zhè shì tā de sī rén wù pǐn
Đây là tài sản riêng của anh ấy
- 2
這些物品都是新的。
zhè xiē wù pǐn dōu shì xīn de
Những vật dụng này đều mới
- 3
下車時,請不要忘記自己的隨身物品。
xiàchē shí, qǐng bùyào wàngjì zìjǐ de suíshēn wùpǐn。
Khi xuống xe, xin đừng quên đồ vật cá nhân của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
