支吾
zhīwú
[ㄓ ㄨˊ]
CHI NGÔ
- 1.chống cự
- 2.ứng phó
Cách đọc khác:zhīwu — đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.