先知
xiānzhī
[ㄒㄧㄢ ㄓ]
TIÊN TRI
- 1.một người có tầm nhìn xa
- 2.(tôn giáo) một nhà tiên tri

例句Câu ví dụ
- 1
除了安拉再沒有其他神明,默罕默德是他的先知。
chúle Ānlā zài méiyǒu qítā shénmíng, Mòhǎnmòdé shì tā de xiānzhī。
Không có thần nào khác ngoài Allah, Muhammad là tiên tri của Ngài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.