學華語Kaori Dict

期限

xiàn

ㄑㄧ ㄒㄧㄢˋ

KỲ HẠN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.thời hạn
  2. 2.hạn chót
  3. 3.thời gian được phân bổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    還款有期限。

    huán kuǎn yǒu qī xiàn

    Có hạn chót cho việc hoàn trả

  • 2

    期限近了。

    qīxiàn jìn le。

    Thời hạn sắp đến

  • 3

    她錯過了最後期限。

    tā cuòguò le zuìhòuqīxiàn。

    Cô ấy đã trễ hạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期限 nghĩa là gì? · Kaori Dict