學華語Kaori Dict

坦克

tǎn

ㄊㄢˇ ㄎㄜˋ

THẢN KHẮC

HSK 7-9N
  1. 1.xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    坦克失蹤了。

    tǎnkè shīzōng le。

    Chiến xe đã biến mất

  • 2

    坦克是沒有後照鏡的。

    tǎnkè shì méiyǒu hòuzhàojìng de。

    Xe tăng không có gương chiếu hậu

  • 3

    俄羅斯正向敘利亞派遣戰艦、海軍陸戰隊和登陸艇坦克,並向伊朗派遣潛艦裝備。

    Éluósī zhèngxiàng Xùlìyà pàiqiǎn zhànjiàn、 hǎijūnlùzhànduì hé dēnglù tǐng tǎnkè, bìng xiàng Yīlǎng pàiqiǎn qiánjiàn zhuāngbèi。

    Nga đang triển khai tàu chiến, thủy quân lục chiến và xe tăng đổ bộ sang Syria, đồng thời gửi vũ khí ngụy trang cho Iran

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坦克 nghĩa là gì? · Kaori Dict