例句Câu ví dụ
- 1
現代的健康飲食專家強調要吃全麥面包,多吃蔬菜。
xiàndài de jiànkāng yǐnshí zhuānjiā qiángdiào yào chī quánmài miànbāo, duō chī shūcài。
Chuyên gia dinh dưỡng hiện đại nhấn mạnh nên ăn bánh mì nguyên cám và ăn nhiều rau củ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
