學華語Kaori Dict

全麥

giản thể: 全麦

quánmài

ㄑㄩㄢˊ ㄇㄞˋ

TOÀN MẠCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    現代的健康飲食專家強調要吃全麥面包,多吃蔬菜。

    xiàndài de jiànkāng yǐnshí zhuānjiā qiángdiào yào chī quánmài miànbāo, duō chī shūcài。

    Chuyên gia dinh dưỡng hiện đại nhấn mạnh nên ăn bánh mì nguyên cám và ăn nhiều rau củ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全麦 nghĩa là gì? · Kaori Dict