例句Câu ví dụ
- 1
田里種著小麥。
tián lǐ zhǒng zhe xiǎo mài
Trong đồng trồng lúa mì
- 2
大米和小麥都是糧食。
dà mǐ hé xiǎo mài dōu shì liáng shi
Gạo và lúa mì đều là lương thực
- 3
有些人對小麥過敏。
yǒuxiērén duì xiǎomài guòmǐn。
Một số người bị dị ứng với lúa mì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
