學華語Kaori Dict

小麥

giản thể: 小麦

xiǎomài

ㄒㄧㄠˇ ㄇㄞˋ

TIỂU MẠCH

HSK 6N
  1. 1.lúa mì
  2. 2.Lượng từ: 粒[li4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    田里種著小麥。

    tián lǐ zhǒng zhe xiǎo mài

    Trong đồng trồng lúa mì

  • 2

    大米和小麥都是糧食。

    dà mǐ hé xiǎo mài dōu shì liáng shi

    Gạo và lúa mì đều là lương thực

  • 3

    有些人對小麥過敏。

    yǒuxiērén duì xiǎomài guòmǐn。

    Một số người bị dị ứng với lúa mì.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小麥 nghĩa là gì? · Kaori Dict