學華語Kaori Dict

丹麥

giản thể: 丹麦

Dānmài

ㄉㄢ ㄇㄞˋ

ĐAN MẠCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個城市被稱為日本的丹麥。

    zhège chéngshì bèi chēngwéi Rìběn de Dānmài。

    Thành phố này được gọi là Nhật Bản của Đan Mạch

  • 2

    我的丹麥語發音不是很標準。

    wǒ de Dānmài yǔ fāyīn bùshì hěn biāozhǔn。

    Phát âm tiếng Đan Mạch của tôi không chuẩn lắm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹麥 nghĩa là gì? · Kaori Dict