學華語Kaori Dict

大麥

giản thể: 大麦

mài

ㄉㄚˋ ㄇㄞˋ

ĐẠI MẠCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能辨別小麥和大麥嗎?

    nǐ néng biànbié xiǎomài hé dàmài ma?

    Anh có thể phân biệt lúa mì và lúa mạch không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大麥 nghĩa là gì? · Kaori Dict