例句Câu ví dụ
- 1
你能辨別小麥和大麥嗎?
nǐ néng biànbié xiǎomài hé dàmài ma?
Anh có thể phân biệt lúa mì và lúa mạch không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
