- 1.bán
- 2.buôn bán
- 3.mua bán

例句Câu ví dụ
- 1
她在演唱會的場地販賣毒品。
tā zài yǎnchànghuì de chǎngdì fànmài dúpǐn。
Cô ấy bán ma túy tại địa điểm tổ chức concert
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.