- 1.làm việc quần quật; cống hiến hết mình; làm việc kiệt sức
- 2.vứt bỏ mạng sống; hy sinh bản thân (thường vì một lý do không xứng đáng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.