學華語Kaori Dict

資金

giản thể: 资金

jīn

ㄗ ㄐㄧㄣ

TƯ KIM

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的資金不多了。

    gōng sī de zī jīn bù duō le

    Công ty đang thiếu tiền.

  • 2

    公司缺人,也缺少資金。

    gōng sī quē rén yě quē shǎo zī jīn

    Công ty thiếu nhân sự và thiếu vốn

  • 3

    公司缺乏資金。

    gōng sī quē fá zī jīn

    Công ty thiếu vốn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

资金 nghĩa là gì? · Kaori Dict