學華語Kaori Dict

剛才

giản thể: 刚才

gāngcái

ㄍㄤ ㄘㄞˊ

CƯƠNG TÀI

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.vừa nãy
  2. 2.mới đây

Cách đọc khác:gāngcáivừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    剛才有人給你打電話。

    gāng cái yǒu rén gěi nǐ dǎ diàn huà

    Vừa nãy có người gọi cho bạn

  • 2

    他剛才到了。

    tā gāngcái dàoliǎo。

    Anh ấy vừa đến

  • 3

    我剛才在家。

    wǒ gāngcái zàijiā。

    Tôi vừa ở nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刚才 nghĩa là gì? · Kaori Dict