天才
tiāncái
[ㄊㄧㄢ ㄘㄞˊ]
THIÊN TÀI
HSK 5TOCFL 5N
- 1.tài năng
- 2.năng khiếu
- 3.thần đồng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tài giỏi
- 5.có năng khiếu

例句Câu ví dụ
- 1
他是個天才。
tā shì gè tiān cái
Anh ấy là một thiên tài
- 2
哪天才行?
nǎ tiāncái xíng?
Ngày nào thì được
- 3
他是個天才。
tā shì gě tiāncái。
Anh ấy là một thiên tài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.