學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剛纔
剛纔
giản thể:
刚才
gāng
cái
[ㄍㄤ ㄘㄞˊ]
CƯƠNG TÀI
1.
vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
才
cái
khả năng; tài năng
剛剛
gānggang
mới đây
剛才
gāngcái
vừa nãy
人才
réncái
tài năng
才能
cáinéng
tài năng
剛
gāng
cứng
剛好
gānghǎo
vừa
天才
tiāncái
tài năng
逐字解
Từng chữ trong từ
剛
cương
cứng, vững, cứng rắn, mạnh mẽ
纔
tài
năng lực, chỉ vừa đủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剛才
gāngcái
vừa nãy
鋼材
gāngcái
thép (như nguyên liệu thô)
記憶技巧
Mẹo nhớ
剛
CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剛纔 nghĩa là gì? · Kaori Dict