字義Nghĩa
năng lực, chỉ vừa đủmáy dịch
cáiTÀI
- 1.(biến thể của 才[cai2]) vừa mới
- 2.(biến thể của 才[cai2]) (trước một biểu thức chỉ số lượng) chỉ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 才能tài năng
- 才華tài năng
- 才智khả năng và trí tuệ
- 才幹khả năng
- 才子học giả tài năng
- 才學tài năng và học vấn
- 才氣tài năng (thường về văn học hoặc nghệ thuật)
- 才貌雙全tài năng và xinh đẹp (thành ngữ)
- 才不không đời nào
- 才分khả năng
- 剛才vừa nãy
- 人才tài năng
- 天才tài năng
- 口才tài ăn nói
- 成才thành đạt
- 方才vừa nãy