字義Nghĩa
tinh quáimáy dịch
chánSÀM
- 1.xảo quyệt
- 2.khéo léo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
毚chán 1.见"毚兔"。 2.贪。参见"毚欲"。 3.同"谗"。参见"毚鼎"。 4.通"纔"。浅,微。参见"毚微"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Âm 毚 — Ăn hai con thỏ cả