學華語Kaori Dict

才智

cáizhì

ㄘㄞˊ ㄓˋ

TÀI TRÍ

TOCFL 6
  1. 1.khả năng và trí tuệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    先讓小貓表現以下牠的聰明才智發揮牠的長處給媽媽看吧。

    xiān ràng xiǎomāo biǎoxiàn yǐxià tā de cōngmingcáizhì fāhuī tā de chángchù gěi māma kàn ba。

    Hãy để chú mèo thể hiện tài năng thông minh và phát huy ưu điểm của nó trước mặt mẹ.

  • 2

    花代價所換來的一點才智,抵過別人傳授的數倍不止。

    huā dàijià suǒ huàn lái de yīdiǎn cáizhì, dǐ guò biéren chuánshòu de shǔ bèi bùzhǐ。

    Một chút trí tuệ được đổi lấy bằng giá cả, đáng giá hơn cả hàng chục lần được người khác truyền dạy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

才智 nghĩa là gì? · Kaori Dict