學華語Kaori Dict

材質

giản thể: 材质

cáizhì

ㄘㄞˊ ㄓˋ

TÀI CHẤT

TOCFL 5
  1. 1.kết cấu gỗ
  2. 2.chất lượng vật liệu
  3. 3.vật liệu (mà cái gì đó được làm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個3D模型的頂點都有大量數據與之相關,並影響顏色,材質和光照的行為。

    měigè 3 D móxíng de dǐngdiǎn dōu yǒu dàliàng shùjù yǔ zhī xiāngguān, bìng yǐngxiǎng yánsè, cáizhì hé guāngzhào de xíngwéi。

    Mỗi đỉnh của một mô hình 3D đều có rất nhiều dữ liệu liên quan, và ảnh hưởng đến hành vi của màu sắc, chất liệu và ánh sáng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

材質 nghĩa là gì? · Kaori Dict