- 1.kết cấu gỗ
- 2.chất lượng vật liệu
- 3.vật liệu (mà cái gì đó được làm)

例句Câu ví dụ
- 1
每個3D模型的頂點都有大量數據與之相關,並影響顏色,材質和光照的行為。
měigè 3 D móxíng de dǐngdiǎn dōu yǒu dàliàng shùjù yǔ zhī xiāngguān, bìng yǐngxiǎng yánsè, cáizhì hé guāngzhào de xíngwéi。
Mỗi đỉnh của một mô hình 3D đều có rất nhiều dữ liệu liên quan, và ảnh hưởng đến hành vi của màu sắc, chất liệu và ánh sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.