學華語Kaori Dict

才幹

giản thể: 才干

cáigàn

ㄘㄞˊ ㄍㄢˋ

TÀI CAN

TOCFL 6
  1. 1.khả năng
  2. 2.năng lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在政治方面沒什麼才乾。

    tā zài zhèngzhì fāngmiàn méishénme cáigàn。

    Hắn không có tài năng gì trong chính trị

  • 2

    我很欽佩他的才乾。

    wǒ hěn qīnpèi tā de cáigàn。

    Tôi rất ngưỡng mộ tài năng của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

才幹 nghĩa là gì? · Kaori Dict