學華語Kaori Dict

口才

kǒucái

ㄎㄡˇ ㄘㄞˊ

KHẨU TÀI

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用手指轉著筆,看起來像是在思考怎麼開口才好。

    tāyòng shǒuzhǐ zhuǎn zhuóbǐ, kànqǐlai xiàng shì zài sīkǎo zěnme kāikǒu cái hǎo。

    Anh ấy dùng ngón tay xoay bút, trông như đang suy nghĩ cách nói ra điều gì đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口才 nghĩa là gì? · Kaori Dict