例句Câu ví dụ
- 1
他用手指轉著筆,看起來像是在思考怎麼開口才好。
tāyòng shǒuzhǐ zhuǎn zhuóbǐ, kànqǐlai xiàng shì zài sīkǎo zěnme kāikǒu cái hǎo。
Anh ấy dùng ngón tay xoay bút, trông như đang suy nghĩ cách nói ra điều gì đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
