學華語Kaori Dict

才不

cái

ㄘㄞˊ ㄅㄨˋ

TÀI BẤT

  1. 1.không đời nào
  2. 2.chắc chắn không
  3. 3.cứ làm như!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phải không đó!

例句Câu ví dụ

  • 1

    我才不要。

    wǒ cáibù yào。

    Tôi mới không muốn

  • 2

    我才不是不想。

    wǒ cáibù shì bùxiǎng。

    Tôi mới không phải là không nghĩ.

  • 3

    我才不是討厭咧。

    wǒ cáibù shì tǎoyàn liē。

    Tôi mới không phải là đang giận đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

才不 nghĩa là gì? · Kaori Dict