學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朶
朶
giản thể:
朵
duǒ
[ㄉㄨㄛˇ]
ĐOÁ
1.
biến thể của 朵[duo3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耳朵
ěrduo
tai
朵
duǒ
bông hoa
花朵
huāduǒ
bông hoa
朵頤
duǒyí
(văn học) nhai nhóp nhép
雲朵
yúnduǒ
một đám mây
骨朵
gǔduǒ
chùy (vũ khí cổ dạng gậy có phần đầu giống quả dưa)
骨朵
gūduo
骨朵 — (thông tục) mầm hoa
剛朵拉
gāngduǒlā
xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]
逐字解
Từng chữ trong từ
朶
đoá
tổ hoa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
多
duō
nhiều
朵
duǒ
bông hoa
躲
duǒ
trốn
奪
duó
chiếm
舵
duò
bánh lái
㙍
duō
(dùng trong tên địa danh)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朶 nghĩa là gì? · Kaori Dict