例句Câu ví dụ
- 1
我不得不在樹下躲雨。
wǒ bùdébù zài shù xià duǒyǔ。
Tôi phải trốn mưa dưới gốc cây
- 2
躲雨。
duǒyǔ。
Tránh mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
