學華語Kaori Dict

避孕

yùn

ㄅㄧˋ ㄩㄣˋ

TỊ DỰNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    最簡單的避孕方法就是避孕套。

    zuì jiǎndān de bìyùn fāngfǎ jiùshì bìyùntào。

    Phương pháp tránh thai đơn giản nhất là dùng bao cao su.

  • 2

    你們採取什麼措施避孕?

    nǐmen cǎiqǔ shénme cuòshī bìyùn?

    Các bạn dùng phương pháp tránh thai nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避孕 nghĩa là gì? · Kaori Dict