學華語Kaori Dict

迴避

giản thể: 回避

huí

ㄏㄨㄟˊ ㄅㄧˋ

HỒI TỊ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.tránh né
  2. 2.tránh (ai đó)
  3. 3.né tránh
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.lảng tránh (vấn đề)
  2. 5.rút lui
  3. 6.rút khỏi
  4. 7.từ chối (thẩm phán,...)

Cách đọc khác:huíbìbiến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他回避了這個問題。

    tā huí bì le zhè ge wèn tí

    Anh ấy né tránh câu hỏi này

  • 2

    我們不能因為害怕問題就去回避它。

    wǒmen bùnéng yīnwèi hàipà wèntí jiù qù huíbì tā。

    Chúng ta không thể vì sợ hãi vấn đề mà né tránh nó.

  • 3

    你不能回避官方政策

    nǐ bùnéng huíbì guānfāng zhèngcè

    Anh không thể né tránh chính trị nội bộ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回避 nghĩa là gì? · Kaori Dict