- 1.tránh né
- 2.tránh (ai đó)
- 3.né tránh
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.lảng tránh (vấn đề)
- 5.rút lui
- 6.rút khỏi
- 7.từ chối (thẩm phán,...)
Cách đọc khác:huíbì — biến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]

例句Câu ví dụ
- 1
他回避了這個問題。
tā huí bì le zhè ge wèn tí
Anh ấy né tránh câu hỏi này
- 2
我們不能因為害怕問題就去回避它。
wǒmen bùnéng yīnwèi hàipà wèntí jiù qù huíbì tā。
Chúng ta không thể vì sợ hãi vấn đề mà né tránh nó.
- 3
你不能回避官方政策
nǐ bùnéng huíbì guānfāng zhèngcè
Anh không thể né tránh chính trị nội bộ