字義Nghĩa
quay vòng, xoaymáy dịch
huíHỒI
- 1.cong
- 2.quay lại
- 3.xoay vòng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Đi bộ vòng quanh 辶; 回 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 回到trở về
- 回答trả lời; đáp
- 回來trở về; quay lại
- 回去trở về
- 回家trở về nhà
- 回國trở về nước
- 回復trả lời
- 回收tái chế
- 回信trả lời
- 回頭quay lại; quay đầu
- 回憶hồi tưởng
- 返回trở về
- 回報sự đáp trả
- 回顧nhìn lại
- 迴避tránh né
- 收回lấy lại