- 1.quay lại; quay đầu
- 2.lát nữa; sau này

例句Câu ví dụ
- 1
他回頭看了一眼。
tā huí tóu kàn le yī yǎn
Anh ấy nhìn lại một cái
- 2
回頭看!
huítóu kàn!
Hãy quay đầu lại!
- 3
湯姆不敢回頭看。
Tāngmǔ bù gǎn huítóu kàn。
Tom dám không nhìn lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.