學華語Kaori Dict

回頭

giản thể: 回头

huítóu

ㄏㄨㄟˊ ㄊㄡˊ

HỒI ĐẦU

HSK 5TOCFL 4Adv
  1. 1.quay lại; quay đầu
  2. 2.lát nữa; sau này

例句Câu ví dụ

  • 1

    他回頭看了一眼。

    tā huí tóu kàn le yī yǎn

    Anh ấy nhìn lại một cái

  • 2

    回頭看!

    huítóu kàn!

    Hãy quay đầu lại!

  • 3

    湯姆不敢回頭看。

    Tāngmǔ bù gǎn huítóu kàn。

    Tom dám không nhìn lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict