學華語Kaori Dict

回報

giản thể: 回报

huíbào

ㄏㄨㄟˊ ㄅㄠˋ

HỒI BÁO

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.(để) đáp lại
  2. 2.sự đáp trả
  3. 3.báo đáp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trả đũa
  2. 5.báo cáo lại
  3. 6.đáp trả

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的好心得到了回報。

    tā de hǎo xīn dé dào liǎo huí bào

    Lòng tốt của anh ấy đã được đền đáp

  • 2

    我們不是為了得到回報才工作的。

    wǒmen bùshì wèile dédào huíbào cái gōngzuò de。

    Chúng ta không làm việc để được trả công

  • 3

    經濟回報是成本的10倍到27倍。

    jīngjì huíbào shì chéngběn de 1 0 bèi dào 2 7 bèi。

    Lợi nhuận kinh tế gấp 10 đến 27 lần chi phí.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回報 nghĩa là gì? · Kaori Dict