學華語Kaori Dict

收回

shōuhuí

ㄕㄡ ㄏㄨㄟˊ

THU HỒI

HSK 4
  1. 1.lấy lại
  2. 2.giành lại
  3. 3.rút lại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thu hồi
  2. 5.hủy bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把借的錢收回了。

    wǒ bǎ jiè de qián shōu huí le

    Tôi đã thu hồi lại số tiền vay

  • 2

    對不起。我收回我的話。

    duìbuqǐ。 wǒ shōuhuí wǒ dehuà。

    Xin lỗi. Tôi rút lại lời nói của mình.

  • 3

    我是不是能收回我的錢?

    wǒ shìbushì néng shōuhuí wǒ de qián?

    Tôi có thể lấy lại tiền của tôi không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收回 nghĩa là gì? · Kaori Dict