收回
shōuhuí
[ㄕㄡ ㄏㄨㄟˊ]
THU HỒI
HSK 4

例句Câu ví dụ
- 1
我把借的錢收回了。
wǒ bǎ jiè de qián shōu huí le
Tôi đã thu hồi lại số tiền vay
- 2
對不起。我收回我的話。
duìbuqǐ。 wǒ shōuhuí wǒ dehuà。
Xin lỗi. Tôi rút lại lời nói của mình.
- 3
我是不是能收回我的錢?
wǒ shìbushì néng shōuhuí wǒ de qián?
Tôi có thể lấy lại tiền của tôi không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.