不可避免
bùkěbìmiǎn
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄅㄧˋ ㄇㄧㄢˇ]
BẤT KHẢ TỊ MIỄN
HSK 7-9
- 1.một cách không thể tránh khỏi

例句Câu ví dụ
- 1
戰爭並非不可避免。
zhànzhēng bìngfēi bùkěbìmiǎn。
Chiến tranh không phải là điều không thể tránh khỏi.
- 2
可能帶來誤解的情況都是不可避免的。
kěnéng dàilái wùjiě de qíngkuàng dōu shì bùkěbìmiǎn de。
Những tình huống có thể gây hiểu lầm đều là điều không thể tránh khỏi.
- 3
因為有些公司對待雇員和顧客的態度可以隨時影響它們的股價,所以對公司的成功或失敗不可避免地有巨大的影響。
yīnwèi yǒuxiē gōngsī duìdài gùyuán hé gùkè de tàidu kěyǐ suíshí yǐngxiǎng tāmen de gǔjià, suǒyǐ duì gōngsī de chénggōng huò shībài bùkěbìmiǎn de yǒu jùdà de yǐngxiǎng。
Vì một số công ty có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của họ tùy theo cách đối xử với nhân viên và khách hàng, nên điều này không thể tránh khỏi có ảnh hưởng lớn đến thành công hoặc thất bại của công ty.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.